Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

facility nghĩa là gì trong tiếng Anh

facilitynoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cơ sở vật chất, trang thiết bị (Các tòa nhà, dịch vụ, thiết bị, v.v., được cung cấp cho một mục đích cụ thể).

  • The new sports facility includes a gym, swimming pool, and tennis courts for members to enjoy.
  • Cơ sở thể thao mới bao gồm phòng tập gym, bể bơi và sân tennis cho các thành viên thưởng thức.
  • The hospital has state-of-the-art facilities, including advanced medical equipment and comfortable patient rooms.
  • Bệnh viện có cơ sở hiện đại bậc nhất, bao gồm trang thiết bị y tế tiên tiến và phòng bệnh thoải mái cho bệnh nhân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Cơ sở, tiện nghi (Một nơi, thường bao gồm các tòa nhà, được sử dụng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể).

  • The new sports facility includes a gymnasium, swimming pool, and tennis courts.
  • Cơ sở thể thao mới bao gồm một phòng tập thể dục, bể bơi và sân tennis.
  • The hospital facility is equipped with state-of-the-art technology to provide the best medical care.
  • Cơ sở bệnh viện được trang bị công nghệ tiên tiến nhất để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế tốt nhất.
  • placeholder

3. Tiện ích, tính năng (Một đặc điểm đặc biệt của máy móc, dịch vụ, v.v., giúp có thể thực hiện thêm các công việc hoặc chức năng khác).

  • The new smartphone has a facility that allows users to unlock it using facial recognition.
  • Chiếc điện thoại thông minh mới có một tính năng cho phép người dùng mở khóa bằng cách nhận diện khuôn mặt.
  • The gym facility offers a variety of exercise equipment to help you achieve your fitness goals.
  • Chiếc điện thoại thông minh mới có tính năng nhận diện giọng nói cho phép người dùng vận hành thiết bị mà không cần dùng tay.
  • placeholder

4. Khả năng tự nhiên (khả năng học hoặc làm một việc gì đó một cách dễ dàng).

  • Sarah has a remarkable facility for picking up new languages effortlessly.
  • Sarah có một khả năng đặc biệt trong việc học ngôn ngữ mới một cách dễ dàng.
  • His facility for playing the piano allowed him to learn complex pieces in no time.
  • Khả năng chơi piano của anh ấy cho phép anh ấy học những bản nhạc phức tạp trong thời gian ngắn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "facility", việc hỏi "facility nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.