Định nghĩa

extraterrestrial nghĩa là gì trong tiếng Anh

extraterrestrialadjective

1. Ngoại trái đất (liên quan đến sự sống tồn tại ngoài hành tinh Trái Đất).

  • Scientists are searching for signs of extraterrestrial life on other planets in our solar system.
  • Các nhà khoa học đang tìm kiếm dấu hiệu của sự sống ngoài trái đất trên các hành tinh khác trong hệ mặt trời của chúng ta.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

extraterrestrialnoun

1. Sinh vật ngoài Trái Đất (sinh vật đến từ hành tinh khác; sinh vật có thể tồn tại trên hành tinh khác).

  • In the science fiction movie, the protagonist encounters an extraterrestrial being from a distant galaxy.
  • Trong bộ phim khoa học viễn tưởng, nhân vật chính gặp một sinh vật ngoài hành tinh đến từ một thiên hà xa xôi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "extraterrestrial", việc hỏi "extraterrestrial nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.