Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

express nghĩa là gì trong tiếng Anh

expressverb

1. a2 IELTS <4.0 Biểu lộ, biểu đạt, thể hiện (cảm xúc, ý kiến, v.v. qua lời nói, ánh mắt hoặc hành động).

  • She expressed her excitement by jumping up and down and clapping her hands.
  • Cô ấy thể hiện sự phấn khích của mình bằng cách nhảy lên và vỗ tay.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bày tỏ (nói, viết hoặc truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn).

  • She expressed her excitement about the upcoming trip by jumping up and down.
  • Cô ấy bày tỏ sự hào hứng về chuyến đi sắp tới bằng cách nhảy cẫng lên.
  • placeholder

3. Bộc lộ; thể hiện ra; hiện rõ theo một cách nào đó

  • Fear expressed itself on his face.
  • Nỗi sợ hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.
  • placeholder

4. Biểu thị; biểu diễn; thể hiện bằng ký hiệu

  • The map expresses the roads in different colors.
  • Bản đồ thể hiện các con đường bằng những màu khác nhau.
  • placeholder

5. Ép, chắt lọc (Là quá trình loại bỏ không khí hoặc chất lỏng khỏi một vật thể bằng cách nén).

  • She used a vacuum pump to express the air from the storage bag before sealing it.
  • Cô ấy đã sử dụng một máy bơm chân không để hút hết không khí ra khỏi túi đựng trước khi niêm phong nó.
  • placeholder

6. Gửi chuyển phát nhanh

  • I expressed the letter to Hanoi yesterday.
  • Tôi đã gửi chuyển phát nhanh bức thư đến Hà Nội hôm qua.
  • placeholder

expressadjective

1. Nhanh chóng (di chuyển hoặc làm việc với tốc độ nhanh).

  • The express train reached its destination in record time, traveling at incredible speeds.
  • Tàu hỏa tốc hành đến điểm đến của nó trong thời gian ngắn kỷ lục, di chuyển với tốc độ đáng kinh ngạc.
  • placeholder

2. Được gửi chuyển phát nhanh

  • The express package arrived this morning.
  • Bưu kiện chuyển phát nhanh đã đến vào sáng nay.
  • placeholder

3. Thuộc dịch vụ chuyển phát nhanh; cung cấp dịch vụ giao nhanh

  • An express company delivered the box to our house.
  • Một công ty chuyển phát nhanh đã giao chiếc hộp đến nhà chúng tôi.
  • placeholder

4. Rõ ràng, minh bạch (được bày tỏ công khai)

  • She made it clear and express that she did not want any help.
  • Cô ấy đã làm rõ và thẳng thắn rằng cô ấy không muốn bất kỳ sự giúp đỡ nào.
  • placeholder

expressnoun

1. Tàu cao tốc, tàu hỏa tốc (loại tàu nhanh chỉ dừng ở một vài nơi dọc theo tuyến đường).

  • The express train zoomed past the small stations, reaching its destination in record time.
  • Tàu hỏa tốc vụt qua các ga nhỏ, đến nơi đích trong thời gian ngắn kỷ lục.
  • placeholder

2. Dịch vụ chuyển phát nhanh (dịch vụ gửi hoặc vận chuyển hàng hóa nhanh chóng)

  • I sent my package through the express service to ensure it arrives quickly.
  • Tôi đã gửi gói hàng của mình thông qua dịch vụ chuyển phát nhanh để đảm bảo nó đến nhanh chóng.
  • placeholder

expressadverb

1. Bằng chuyển phát nhanh; theo dịch vụ nhanh / tốc hành

  • I sent the letter express.
  • Tôi gửi lá thư bằng chuyển phát nhanh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "express", việc hỏi "express nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.