Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

express nghĩa là gì trong tiếng Anh

expressverb

1. a2 IELTS <4.0 Biểu lộ, biểu đạt (Thể hiện cảm xúc, ý kiến, v.v. qua lời nói, ánh mắt hoặc hành động).

  • She expressed her excitement by jumping up and down and clapping her hands.
  • Cô ấy thể hiện sự phấn khích của mình bằng cách nhảy lên và vỗ tay.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bày tỏ (nói, viết hoặc truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn).

  • She expressed her excitement about the upcoming trip by jumping up and down.
  • Cô ấy bày tỏ sự hào hứng về chuyến đi sắp tới bằng cách nhảy cẫng lên.
  • placeholder

3. Thể hiện, biểu hiện (Bộc lộ một cách rõ ràng, cụ thể).

  • Her frustration began to express itself through clenched fists and a furrowed brow.
  • Sự thất vọng của cô ấy bắt đầu biểu hiện qua đôi nắm tay chặt và đôi lông mày nhíu lại.
  • placeholder

4. Biểu đạt, biểu hiện (Thể hiện ý tưởng, cảm xúc hoặc thông tin một cách rõ ràng).

  • The artist used vibrant colors to express her emotions and convey a sense of joy.
  • Họa sĩ đã sử dụng màu sắc rực rỡ để biểu đạt cảm xúc của mình và truyền tải một cảm giác vui vẻ.
  • placeholder

5. Ép, chắt lọc (Là quá trình loại bỏ không khí hoặc chất lỏng khỏi một vật thể bằng cách nén).

  • She used a vacuum pump to express the air from the storage bag before sealing it.
  • Cô ấy đã sử dụng một máy bơm chân không để hút hết không khí ra khỏi túi đựng trước khi niêm phong nó.
  • placeholder

6. Chuyển phát nhanh (gửi thứ gì đó bằng dịch vụ bưu chính nhanh).

  • I need to express this package to London.
  • Tôi cần gửi gói hàng này đến London.
  • placeholder

expressadjective

1. Nhanh chóng (di chuyển hoặc làm việc với tốc độ nhanh).

  • The express train reached its destination in record time, traveling at incredible speeds.
  • Tàu hỏa tốc hành đến điểm đến của nó trong thời gian ngắn kỷ lục, di chuyển với tốc độ đáng kinh ngạc.
  • placeholder

2. Gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh (dịch vụ gửi hàng nhanh chóng)

  • I need this package to be sent express to ensure it arrives on time.
  • Tôi cần gửi gói hàng này bằng dịch vụ chuyển phát nhanh để đảm bảo nó đến đúng hạn.
  • placeholder

3. Nhanh chóng ((Của công ty vận chuyển bưu kiện) cung cấp dịch vụ nhanh chóng)

  • The express delivery service guarantees your package will arrive within 24 hours.
  • Dịch vụ giao hàng nhanh đảm bảo gói hàng của bạn sẽ đến trong vòng 24 giờ.
  • placeholder

4. Rõ ràng, minh bạch (nghĩa là nói rõ và mở lời)

  • She made it clear and express that she did not want any help.
  • Cô ấy đã làm rõ và thẳng thắn rằng cô ấy không muốn bất kỳ sự giúp đỡ nào.
  • placeholder

expressnoun

1. Tàu cao tốc, tàu hỏa tốc (loại tàu nhanh chỉ dừng ở một vài nơi dọc theo tuyến đường).

  • The express train zoomed past the small stations, reaching its destination in record time.
  • Tàu hỏa tốc vụt qua các ga nhỏ, đến nơi đích trong thời gian ngắn kỷ lục.
  • placeholder

2. Dịch vụ chuyển phát nhanh (dịch vụ gửi hoặc vận chuyển hàng hóa nhanh chóng)

  • I sent my package through the express service to ensure it arrives quickly.
  • Tôi đã gửi gói hàng của mình thông qua dịch vụ chuyển phát nhanh để đảm bảo nó đến nhanh chóng.
  • placeholder

expressadverb

1. Nhanh chóng/Trực tiếp (Mô tả một dịch vụ, chuyến đi, hoặc hành động được thực hiện với tốc độ cao và ít điểm dừng/gián đoạn).

  • We took the express elevator to the 30th floor, skipping all the lower stops.
  • Chúng tôi đi thang máy tốc hành lên tầng 30, bỏ qua tất cả các điểm dừng ở tầng dưới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "express", việc hỏi "express nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.