exposeverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phơi bày, tiết lộ (Làm lộ ra những điều thường được giấu kín).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vạch trần, phơi bày (Tiết lộ sự thật về một người hoặc tình huống, cho thấy họ/đó là không trung thực, bất hợp pháp, v.v.).
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phơi bày, phơi ra (Đưa ra ánh sáng, không còn che giấu).
4. Phơi bày, Để lộ ra, Tiếp xúc với (Làm cho ai đó biết về điều gì đó bằng cách cho họ trải nghiệm hoặc cho thấy bản chất của nó).
5. Phơi sáng (tiết lộ thông tin hoặc bí mật), Lộ ra (làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc có thể nhìn thấy).
6. Khoả thân (Là hành động làm lộ ra, công khai những điều bí mật hoặc cá nhân).
exposénoun
1. Bài phanh phui; bản điều tra công khai (phơi bày sự thật về một tình huống, đặc biệt là điều gây sốc hoặc từng bị che giấu).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "expose", việc hỏi "expose nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.