Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

expose nghĩa là gì trong tiếng Anh

exposeverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phơi bày, tiết lộ (Làm lộ ra những điều thường được giấu kín).

  • The documentary will expose the truth behind the corrupt practices of the company.
  • Bộ phim tài liệu sẽ phơi bày sự thật đằng sau những hành vi tham nhũng của công ty.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vạch trần, phơi bày (Tiết lộ sự thật về một người hoặc tình huống, cho thấy họ/đó là không trung thực, bất hợp pháp, v.v.).

  • The journalist's investigation aimed to expose the corrupt practices of the local government officials.
  • Cuộc điều tra của nhà báo nhằm mục đích phơi bày những hành vi tham nhũng của các quan chức chính quyền địa phương.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phơi bày, phơi ra (Đưa ra ánh sáng, không còn che giấu).

  • The open window exposed the delicate flowers to the harsh winds, causing them to wither.
  • Cửa sổ mở hở đã phơi bày những bông hoa mỏng manh trước gió lớn, khiến chúng héo úa.
  • placeholder

4. Phơi bày, Để lộ ra, Tiếp xúc với (Làm cho ai đó biết về điều gì đó bằng cách cho họ trải nghiệm hoặc cho thấy bản chất của nó).

  • The investigation exposed widespread corruption in the company.
  • Cuộc điều tra đã phơi bày tình trạng tham nhũng tràn lan trong công ty.
  • placeholder

5. Phơi sáng (tiết lộ thông tin hoặc bí mật), Lộ ra (làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc có thể nhìn thấy).

  • I will expose the film for one second.
  • Tôi sẽ phơi film trong một giây.
  • placeholder

6. Khoả thân (Là hành động làm lộ ra, công khai những điều bí mật hoặc cá nhân).

  • The man was arrested for exposing himself in the park, causing distress to nearby families.
  • Người đàn ông bị bắt vì đã khoả thân ở công viên, gây ra sự phiền toái cho các gia đình lân cận.
  • placeholder

exposénoun

1. Bài phanh phui; bản điều tra công khai (phơi bày sự thật về một tình huống, đặc biệt là điều gây sốc hoặc từng bị che giấu).

  • The newspaper published an exposé of corruption inside the local government.
  • Tờ báo đã đăng một bài phanh phui về nạn tham nhũng trong chính quyền địa phương.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "expose", việc hỏi "expose nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.