Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

explosive nghĩa là gì trong tiếng Anh

explosiveadjective

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chất nổ, dễ nổ (Chất hoặc vật liệu dễ gây nổ hoặc phát nổ).

  • The fireworks display was filled with colorful and explosive bursts that lit up the night sky.
  • Màn trình diễn pháo hoa được lấp đầy bởi những vụ nổ màu sắc rực rỡ chiếu sáng bầu trời đêm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chất nổ, dễ gây ra bạo lực hoặc cảm xúc mạnh mẽ của giận dữ hoặc hận thù.

  • The politician's explosive remarks during the debate ignited a wave of anger among the audience.
  • Những lời nhận xét gây nổ của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã kích động làn sóng giận dữ trong số khán giả.
  • placeholder

3. Nổ tung, dễ nổ, dễ bùng nổ (thường ám chỉ những cảm xúc bùng phát một cách bất ngờ và mạnh mẽ).

  • Sarah's explosive temper often led to heated arguments with her friends and family.
  • Tính khí nóng nảy của Sarah thường dẫn đến những cuộc tranh cãi nảy lửa với bạn bè và gia đình.
  • placeholder

4. Nổ, bùng nổ (tăng đột ngột và nhanh chóng).

  • The explosive growth of social media platforms has revolutionized the way we communicate.
  • Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
  • placeholder

5. Nổ tung, chất nổ (một vật liệu hoặc hợp chất có khả năng phát nổ mạnh mẽ và ồn ào).

  • The fireworks display was filled with explosive bursts of color and sound.
  • Màn trình diễn pháo hoa được lấp đầy bởi những vụ nổ rực rỡ màu sắc và âm thanh.
  • placeholder

explosivenoun

1. Chất nổ (một chất có khả năng hoặc có thể gây ra vụ nổ).

  • The police carefully handled the explosive.
  • Cảnh sát cẩn thận xử lý chất nổ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "explosive", việc hỏi "explosive nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.