Định nghĩa

exorcism nghĩa là gì trong tiếng Anh

exorcismnoun

1. Lễ trừ tà, buổi lễ trừ quỷ (Nghi lễ hoặc phép thuật nhằm mục đích đuổi các thế lực xấu, tà ma ra khỏi cơ thể người hoặc một địa điểm).

  • The priest performed an exorcism to rid the haunted house of the malevolent spirit.
  • Linh mục đã thực hiện một nghi lễ trừ tà để loại bỏ linh hồn ác độc khỏi ngôi nhà bị ám.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Trừ tà, Làm lễ trừ tà (Nghi lễ tôn giáo nhằm mục đích đuổi quỷ, tà ma ra khỏi người hoặc nơi nào đó).

  • The exorcism of her stage fright took weeks of practice.
  • Việc xua tan nỗi sợ sân khấu của cô ấy mất hàng tuần luyện tập.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "exorcism", việc hỏi "exorcism nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.