Định nghĩa

exit nghĩa là gì trong tiếng Anh

exitnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lối ra (cách thoát ra khỏi một tòa nhà công cộng hoặc phương tiện).

  • The exit of the theater was crowded with people rushing to leave after the show.
  • Lối ra của rạp hát đông đúc người vội vã rời đi sau buổi biểu diễn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lối ra, lối thoát [nơi mà xe cộ có thể rời khỏi một con đường để nhập vào một con đường khác].

  • The highway exit is coming up, so get ready to turn off onto the next road.
  • Lối ra trên cao tốc sắp tới, vì vậy hãy chuẩn bị rẽ ra đường tiếp theo.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Ra khỏi (hành động rời đi, đặc biệt là diễn viên rời khỏi sân khấu).

  • After his final bow, the actor made a graceful exit from the stage.
  • Sau cú cúi chào cuối cùng, diễn viên đã rời sân khấu một cách duyên dáng.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lối ra, thoát ra (việc rời khỏi một tình huống hoặc hoạt động cụ thể).

  • Her sudden exit from the company surprised everyone.
  • Việc rời bỏ đột ngột của cô ấy khá bất ngờ với mọi người.
  • placeholder

exitverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đi ra; rời khỏi đi ra ngoài; rời khỏi tòa nhà, sân khấu, phương tiện giao thông, v.v.

  • Please exit the building quickly and quietly.
  • Xin vui lòng rời khỏi tòa nhà nhanh chóng và trật tự.
  • placeholder

2. Thoát (kết thúc việc sử dụng chương trình máy tính)

  • To exit the program, simply click on the "X" button in the top right corner.
  • Để thoát khỏi chương trình, chỉ cần nhấp vào nút "X" ở góc phải trên cùng.
  • placeholder

3. ra ngoài (dùng trong hướng dẫn in trên một vở kịch để nói rằng một diễn viên phải rời sân khấu)

  • The script says, "Hamlet, exit stage right."
  • Kịch bản viết, "Hamlet, đi ra khỏi sân khấu bên phải."
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "exit", việc hỏi "exit nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.