Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

excess nghĩa là gì trong tiếng Anh

excessadjective

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 vượt quá, dư thừa

  • The company was fined for disposing of excess waste.
  • Công ty bị phạt vì xả quá nhiều chất thải.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Khoản phí thừa (số tiền cần thanh toán ngoài số tiền cơ bản)

  • The excess charge for the damaged rental car was unexpected.
  • Khoản phí phụ trội cho chiếc xe thuê bị hư hỏng là điều không ngờ tới.
  • placeholder

excessnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự quá mức, quá nhiều (là nhiều hơn mức cần thiết, hợp lý hoặc chấp nhận được).

  • The excess baggage cost me a lot.
  • Chi phí hành lý thừa đã làm tôi mất nhiều tiền.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lượng lớn, lượng dư thừa (Số lượng hoặc mức độ lớn hơn so với mức cần thiết hoặc mong muốn).

  • The excess of sugar in this recipe makes the cake sweeter than the original version.
  • Lượng đường dư thừa trong công thức này làm cho chiếc bánh ngọt hơn phiên bản gốc.
  • placeholder

3. Khấu trừ, phí dư thừa (số tiền mà người được bảo hiểm phải trả trước khi công ty bảo hiểm chi trả phần còn lại của yêu cầu bồi thường).

  • When filing an insurance claim, you may have to pay an excess amount before the company covers the rest.
  • Khi nộp đơn bảo hiểm, bạn có thể phải trả một khoản phí dư thừa trước khi công ty bảo hiểm chi trả phần còn lại.
  • placeholder

4. Quá mức, quá độ (việc làm gì quá nhiều, đặc biệt là ăn uống).

  • Eating in excess can lead to weight gain and other health problems.
  • Ăn uống quá mức có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác.
  • placeholder

5. Quá mức, quá đáng, quá đà (hành vi cực đoan không chấp nhận được, bất hợp pháp hoặc sai trái về mặt đạo đức).

  • His excess with gambling led to huge debts.
  • Sự quá mức của anh ta trong việc đánh bạc dẫn đến nợ nần lớn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "excess", việc hỏi "excess nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.