Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

evidence nghĩa là gì trong tiếng Anh

evidencenoun

1. a2 IELTS <4.0 Bằng chứng; dấu hiệu; thứ cho thấy điều gì đó là thật

  • The article gave no evidence to support its main claim.
  • Bài báo đó không đưa ra bằng chứng nào để hỗ trợ cho luận điểm chính.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Bằng chứng trước tòa; chứng cứ pháp lý

  • The lawyer showed new evidence in court.
  • Luật sư đã đưa ra bằng chứng mới tại tòa.
  • placeholder

evidenceverb

1. Chứng tỏ, chứng minh (Thông tin hoặc dữ liệu được sử dụng để chứng minh hoặc chứng tỏ điều gì đó là sự thật).

  • His nervousness did evidence his guilt.
  • Sự lo lắng của anh ấy đã chứng minh sự tội lỗi của anh ấy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "evidence", việc hỏi "evidence nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.