escapeverb
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trốn thoát, thoát khỏi (thoát khỏi nơi bị giam giữ hoặc không được phép rời đi).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thoát, trốn thoát, tránh khỏi (thoát khỏi hoặc tránh xa điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm).
3. Thoát khỏi sự chú ý hoặc bị lãng quên.
4. Thoát ra (các chất khí, chất lỏng, v.v.)
5. Thoát ra (một cái gì đó vô ý thoát ra từ miệng bạn).
escapenoun
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cuộc trốn thoát (hành động hoặc phương pháp trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống không dễ chịu hoặc nguy hiểm)
2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cách thư giãn, trốn khỏi áp lực (cách quên đi một cách tạm thời điều gì đó không dễ chịu hoặc khó khăn)
3. Sự thoát ra (sự ra khỏi ống hoặc bình một cách tình cờ; lượng chất thoát ra)
4. Nút Escape (nút trên bàn phím máy tính dùng để dừng một hoạt động cụ thể hoặc thoát khỏi một chương trình)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "escape", việc hỏi "escape nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.