Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

escape nghĩa là gì trong tiếng Anh

escapeverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trốn thoát, thoát khỏi (thoát khỏi nơi bị giam giữ hoặc không được phép rời đi).

  • The brave prisoner managed to escape from his cell by digging a tunnel under the prison walls.
  • Tù nhân dũng cảm đã quản lý để trốn thoát khỏi phòng giam của mình bằng cách đào một đường hầm dưới bức tường nhà tù.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thoát, trốn thoát, tránh khỏi (thoát khỏi hoặc tránh xa điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm).

  • The hiker managed to escape the bear by climbing up a tree.
  • Người đi bộ đường dài đã thoát khỏi con gấu bằng cách trèo lên cây.
  • placeholder

3. Thoát khỏi sự chú ý hoặc bị lãng quên.

  • The typo might escape the editor's notice.
  • Lỗi đánh máy có thể lọt qua mắt biên tập viên.
  • placeholder

4. Thoát ra (các chất khí, chất lỏng, v.v.)

  • The water will escape through that crack.
  • Nước sẽ thoát ra qua khe nứt đó.
  • placeholder

5. Thoát ra (một cái gì đó vô ý thoát ra từ miệng bạn).

  • I couldn't control my laughter, and a snort escaped from my mouth during the serious meeting.
  • Tôi không thể kiểm soát được tiếng cười, và một tiếng hừng hực thoát ra từ miệng trong cuộc họp nghiêm túc.
  • placeholder

escapenoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cuộc trốn thoát (hành động hoặc phương pháp trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống không dễ chịu hoặc nguy hiểm)

  • The prisoner made a daring escape from the jail by digging a tunnel under the walls.
  • Tù nhân đã thực hiện một cuộc trốn thoát liều lĩnh khỏi nhà tù bằng cách đào một hầm dưới tường.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cách thư giãn, trốn khỏi áp lực (cách quên đi một cách tạm thời điều gì đó không dễ chịu hoặc khó khăn)

  • Reading a book is my favorite escape from the stress of daily life.
  • Đọc sách là cách thư giãn yêu thích của tôi để trốn khỏi căng thẳng cuộc sống hàng ngày.
  • placeholder

3. Sự thoát ra (sự ra khỏi ống hoặc bình một cách tình cờ; lượng chất thoát ra)

  • The escape of gas from the tank caused a dangerous situation in the factory.
  • Sự thoát khí từ bể chứa gây ra tình huống nguy hiểm trong nhà máy.
  • placeholder

4. Nút Escape (nút trên bàn phím máy tính dùng để dừng một hoạt động cụ thể hoặc thoát khỏi một chương trình)

  • When the program froze, I pressed the Escape button to stop the operation.
  • Khi chương trình bị đóng băng, tôi nhấn nút Escape để dừng hoạt động.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "escape", việc hỏi "escape nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.