Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

equip nghĩa là gì trong tiếng Anh

equipverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trang bị, chuẩn bị (cung cấp những vật dụng, công cụ, hoặc kiến thức cần thiết cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể).

  • The hikers equipped themselves with sturdy boots, backpacks, and plenty of water for the long trek.
  • Những người đi bộ đường dài đã trang bị cho mình những đôi giày bền, ba lô và nhiều nước cho chuyến đi dài.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trang bị, chuẩn bị (Cung cấp những gì cần thiết cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ, đặc biệt là thông qua việc giáo dục hoặc đào tạo).

  • The coach will equip the team with the necessary skills to win the upcoming match.
  • Huấn luyện viên sẽ trang bị cho đội những kỹ năng cần thiết để giành chiến thắng trong trận đấu sắp tới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "equip", việc hỏi "equip nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.