Định nghĩa
Từ đồng nghĩa

envision nghĩa là gì trong tiếng Anh

envisionverb

1. Mường tượng, hình dung (là việc tưởng tượng về một tình huống nào đó trong tương lai, đặc biệt là một tình huống mà bạn dự định hướng tới).

  • As a young entrepreneur, I envision a future where my business becomes a global success.
  • Là một doanh nhân trẻ, tôi hình dung một tương lai nơi doanh nghiệp của mình trở thành một thành công toàn cầu.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mường tượng, hình dung (tưởng tượng hoặc hình dung về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai).

  • As a child, I would often envision myself becoming a famous astronaut and exploring outer space.
  • Khi còn nhỏ, tôi thường tưởng tượng mình trở thành một phi hành gia nổi tiếng và khám phá không gian bên ngoài.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "envision", việc hỏi "envision nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.