Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

entry nghĩa là gì trong tiếng Anh

entrynoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Sự vào, sự nhập (Hành động đi vào hoặc lấy vào một nơi).

  • The security guard checked my ID before granting me entry into the exclusive club.
  • Nhân viên an ninh đã kiểm tra ID của tôi trước khi cho phép tôi vào câu lạc bộ độc quyền.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Quyền hoặc cơ hội để vào một nơi [Quyền vào, Cơ hội vào].

  • The security guard checked my ID before granting me entry into the exclusive club.
  • Nhân viên an ninh đã kiểm tra ID của tôi trước khi cho phép tôi vào câu lạc bộ độc quyền.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bài dự thi (Cái mà bạn làm, viết hoặc tạo ra để tham gia một cuộc thi, ví dụ như trả lời một bộ câu hỏi).

  • I submitted my entry for the photography contest by sending in my best picture.
  • Tôi đã nộp bài dự thi của mình cho cuộc thi nhiếp ảnh bằng cách gửi bức ảnh đẹp nhất của mình.
  • placeholder

4. Sự tham gia (hành động tham dự một cuộc thi, cuộc đua, v.v.).

  • The marathon had a record number of entries this year, with over 10,000 participants.
  • Cuộc marathon năm nay đã có số lượng người tham gia kỷ lục, với hơn 10,000 người tham dự.
  • placeholder

5. Số lượng người tham gia (số người tham dự một cuộc thi, cuộc đua, v.v.).

  • The marathon had a record-breaking entry this year, with over 10,000 participants.
  • Cuộc marathon năm nay đã phá kỷ lục về số lượng người tham gia, với hơn 10.000 người tham dự.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Mục, Bản ghi (một thông tin được viết hoặc in trong từ điển, sổ kế toán, nhật ký, v.v.).

  • The dictionary entry for "apple" provides information about its definition, pronunciation, and usage.
  • Mục từ điển cho từ "apple" cung cấp thông tin về định nghĩa, cách phát âm và cách sử dụng của nó.
  • placeholder

7. Bản ghi (việc ghi thông tin vào máy tính, sách, v.v.).

  • The data entry was completed quickly.
  • Việc nhập dữ liệu đã được hoàn thành nhanh chóng.
  • placeholder

8. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Quyền tham gia hoặc cơ hội trở thành thành viên của một nhóm hoặc sự kiện.

  • The entry fee for the marathon gave participants the right to compete and receive a medal.
  • Phí tham gia cuộc marathon đã cho phép người tham gia có quyền thi đấu và nhận huy chương.
  • placeholder

9. Sự tham gia (hành động tham dự vào một hoạt động hoặc trở thành thành viên của một nhóm).

  • Her entry into the dance competition marked the beginning of her journey as a dancer.
  • Việc cô ấy tham gia cuộc thi khiêu vũ đánh dấu bước khởi đầu trong hành trình trở thành một vũ công.
  • placeholder

10. Lối vào, cửa vào (Là cánh cửa, cổng hoặc lối đi mà bạn đi vào một tòa nhà; hành lang vào).

  • The grand entry of the mansion featured a double door and a marble staircase.
  • Lối vào tráng lệ của biệt thự có một cánh cửa đôi và một cầu thang bằng đá cẩm thạch.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "entry", việc hỏi "entry nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.