Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

entrance nghĩa là gì trong tiếng Anh

entrancenoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lối vào (cửa, cổng, đường đi... dùng để vào một phòng, tòa nhà hoặc địa điểm).

  • The grand entrance to the museum was adorned with intricate carvings and a majestic archway.
  • Lối vào lớn của bảo tàng được trang trí bằng những đường chạm khắc tinh xảo và một vòm cổng uy nghi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự vào cửa, sự xuất hiện ấn tượng (Hành động bước vào một phòng, tòa nhà hoặc địa điểm, đặc biệt là một cách thu hút sự chú ý của người khác).

  • The actress made a grand entrance, captivating the audience with her stunning gown and confident stride.
  • Nữ diễn viên đã có một sự xuất hiện hoành tráng, thu hút khán giả bằng chiếc váy lộng lẫy và bước đi tự tin của mình.
  • placeholder

3. Quyền hoặc cơ hội để vào một tòa nhà hoặc địa điểm.

  • The security guard checked my ID before granting me entrance into the office building.
  • Người bảo vệ đã kiểm tra ID của tôi trước khi cho phép tôi vào tòa nhà văn phòng.
  • placeholder

4. Sự tham gia, sự gia nhập (Hành động bắt đầu tham gia hoặc tham dự vào một sự kiện, hoạt động nào đó).

  • Her entrance into the world of art was marked by a stunning exhibition of her paintings.
  • Sự tham gia vào thế giới nghệ thuật của cô ấy được đánh dấu bằng một cuộc triển lãm ấn tượng về các bức tranh của mình.
  • placeholder

5. Quyền được gia nhập, quyền tham gia (Quyền được chấp nhận làm thành viên của một câu lạc bộ, hội, trường đại học, v.v.).

  • She was thrilled when she received her letter of entrance to the prestigious university.
  • Cô ấy rất phấn khích khi nhận được thư thông báo được nhập học vào trường đại học danh giá.
  • placeholder

entranceverb

1. Mê hoặc, quyến rũ (Làm cho ai đó cảm thấy vô cùng thích thú và ngưỡng mộ, đến mức họ dành toàn bộ sự chú ý của mình cho người/điều đó).

  • The talented singer's captivating performance at the concert completely entranced the audience.
  • Màn trình diễn cuốn hút của ca sĩ tài năng tại buổi hòa nhạc đã hoàn toàn làm mê mẩn khán giả.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "entrance", việc hỏi "entrance nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.