Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

end nghĩa là gì trong tiếng Anh

endverb

1. Tột cùng, hết sức (nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng, thú vị). (dùng để nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng, thú vị, v.v. của điều gì đó).

  • That concert was end amazing!
  • Buổi hòa nhạc đó quá sức tuyệt vời!
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

endnoun

1. a1 IELTS <4.0 Phần kết thúc, phần cuối (phần cuối cùng của một khoảng thời gian, sự kiện, hoạt động hoặc câu chuyện).

  • The end of the movie left the audience in awe with its unexpected plot twist.
  • Kết thúc của bộ phim đã khiến khán giả kinh ngạc với màn xoay chuyển tình tiết bất ngờ.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Sự kết thúc, hồi kết (tình trạng một cái gì đó không còn tồn tại nữa).

  • The end of the movie left us all in tears, as the main character tragically died.
  • Kết thúc của bộ phim đã khiến tất cả chúng tôi rơi nước mắt, khi nhân vật chính qua đời một cách bi thảm.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Phần cuối, phần đuôi (phần cuối cùng, xa nhất từ trung tâm của một vật thể hoặc địa điểm).

  • The end of the rope was tied securely to the tree branch, ensuring a strong anchor.
  • Đuôi dây thừng được buộc chặt vào cành cây, đảm bảo một điểm neo vững chắc.
  • placeholder

4. Mục đích, mục tiêu (Là mục tiêu hoặc lý do cuối cùng mà một người hoặc một hệ thống hướng tới).

  • The end of our project is to create a sustainable solution for clean drinking water.
  • Mục tiêu của dự án chúng tôi là tạo ra một giải pháp bền vững cho nước uống sạch.
  • placeholder

5. Mảng, phần công việc (Phần cuối cùng hoặc mục đích của một hoạt động, đặc biệt trong kinh doanh).

  • As a sales representative, my end of the business involves meeting clients and closing deals.
  • Là một đại diện bán hàng, phần công việc của tôi bao gồm gặp gỡ khách hàng và kết thúc các thỏa thuận.
  • placeholder

6. Đầu dây bên kia, điểm bên kia (điểm kết thúc của một cuộc gọi điện thoại, hành trình, v.v.).

  • Both ends of the phone call were silent.
  • Cả hai đầu của cuộc gọi đều im lặng.
  • placeholder

7. Đầu sân hoặc cuối sân (Phần cuối cùng hoặc phần bắt đầu của sân thể thao).

  • The players ran to their assigned end.
  • Các cầu thủ chạy đến khu vực cuối được giao cho họ.
  • placeholder

8. Mảnh vụn còn lại sau khi sử dụng, phần cuối

  • I ate the crust and left the end of the bread.
  • Tôi đã ăn vỏ và để lại phần cuối của ổ bánh mì.
  • placeholder

9. Cái chết, sự ra đi (sự kết thúc của một sự kiện, quá trình).

  • After a long battle with illness, her end came peacefully in the early hours of the morning.
  • Sau một cuộc chiến dài với bệnh tật, cái kết của cô ấy đến một cách bình yên vào đầu giờ sáng.
  • placeholder

10. Cầu thủ biên, hậu vệ cánh (Vị trí của cầu thủ trong môn bóng đá hoặc bóng bầu dục gần nhất với mép sân).

  • The end, positioned closest to the sideline, is responsible for blocking and catching passes.
  • Hậu vệ cánh, đứng gần đường biên nhất, có nhiệm vụ chặn đối thủ và bắt bóng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "end", việc hỏi "end nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.