Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

empty nghĩa là gì trong tiếng Anh

emptyadjective

1. a2 IELTS <4.0 Trống không, vắng lặng

  • The empty room had no furniture or decorations, making it feel cold and lifeless.
  • Căn phòng trống không có đồ đạc hay trang trí nào, khiến nó trở nên lạnh lẽo và không có sức sống.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Rỗng tuếch; không mang ý nghĩa.

  • His promises were empty, as he never followed through with any of his commitments.
  • Lời hứa của anh ấy rỗng tuếch, vì anh ấy không bao giờ thực hiện bất kỳ cam kết nào của mình.
  • placeholder

3. Trống rỗng, vô nghĩa (Cảm giác không có mục đích, thường xuất hiện sau những sự kiện buồn bã).

  • After losing her job, Sarah felt empty, as if her life lacked purpose and direction.
  • Sau khi mất việc, Sarah cảm thấy trống rỗng, như thể cuộc sống của cô thiếu mục đích và hướng đi.
  • placeholder

4. Thiếu vắng, thiếu (không chứa bất kỳ thứ gì bên trong), vô nghĩa (thiếu mục đích hoặc giá trị).

  • The politician's promises were empty.
  • Những lời hứa của chính trị gia đó là trống rỗng.
  • placeholder

emptynoun

1. Trống (Không có gì hoặc không đầy)

  • The theater felt like an empty after the show.
  • Rạp hát mang lại cảm giác trống trải sau buổi diễn.
  • placeholder

emptyverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Làm rỗng, đổ hết ra (loại bỏ mọi thứ trong một container, v.v.)

  • Please empty the trash can before it starts to smell.
  • Làm ơn đổ rác trước khi nó bắt đầu có mùi.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trống, trở nên trống rỗng (trở nên trống)

  • After finishing the milk, the carton will empty quickly.
  • Sau khi uống hết sữa, hộp sữa sẽ trống rỗng nhanh chóng.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lấy hết đồ ra và đặt ở nơi khác (lấy ra nội dung của cái gì đó và đặt chúng ở nơi khác)

  • I need to empty the trash can and put the garbage in the dumpster.
  • Cô ấy lấy hết tiền xu từ con heo đất ra và đếm chúng.
  • placeholder

4. Sơ tán, giải tán (đảm bảo mọi người rời khỏi một phòng, tòa nhà, v.v.)

  • The security guard had to empty the building after the event ended.
  • Nhân viên bảo vệ phải làm trống tòa nhà sau khi sự kiện kết thúc.
  • placeholder

5. Trôi, chảy hoặc di chuyển từ một nơi này sang nơi khác.

  • The water began to empty from the bucket as he tipped it over.
  • Nước bắt đầu chảy ra khỏi xô khi anh ấy nghiêng nó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "empty", việc hỏi "empty nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.