Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

element nghĩa là gì trong tiếng Anh

elementnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Yếu tố, Nguyên tố (Một phần cần thiết hoặc điển hình của cái gì; một trong số nhiều phần mà cái gì đó chứa đựng).

  • In a successful recipe, the element of salt is a necessary part to enhance the flavors.
  • Trong một công thức nấu ăn thành công, yếu tố muối là một phần cần thiết để tăng cường hương vị.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Một phần nhỏ (liên quan tới chất lượng hoặc cảm xúc).

  • The element of surprise in his magic tricks always left the audience in awe.
  • Yếu tố bất ngờ trong màn ảo thuật của anh ấy luôn khiến khán giả kinh ngạc.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nguyên tố [Chất đơn giản chỉ gồm các nguyên tử cùng loại, không thể tách ra bằng phương pháp hóa học thành chất đơn giản hơn. Vàng, oxy và carbon đều là các nguyên tố.]

  • Oxygen is an element because it is made up of only one type of atom.
  • Oxy là một nguyên tố vì nó chỉ được tạo thành từ một loại nguyên tử.
  • placeholder

4. Nguyên tố, Yếu tố (Một trong bốn chất cơ bản đất, không khí, lửa và nước mà người xưa tin rằng mọi thứ khác đều được tạo thành từ chúng)

  • Ancient philosophers believed earth was an element.
  • Các nhà triết học cổ xưa tin rằng đất là một nguyên tố.
  • placeholder

5. Thời tiết, đặc biệt là thời tiết xấu.

  • The hikers were caught in the elements as a sudden storm rolled in.
  • Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trong thời tiết khi một cơn bão bất ngờ ập đến.
  • placeholder

6. Nguyên tố, Yếu tố (Các nguyên lý cơ bản của một chủ đề mà bạn cần học đầu tiên).

  • Understanding grammar rules is an essential element you must grasp before becoming fluent in English.
  • Hiểu rõ các quy tắc ngữ pháp là một yếu tố thiết yếu bạn phải nắm vững trước khi trở nên lưu loát trong tiếng Anh.
  • placeholder

7. Cộng đồng, nhóm (Một nhóm người thuộc về một nhóm lớn hơn hoặc xã hội).

  • The criminal element threatened the town's safety.
  • Phần tử tội phạm đe dọa an toàn của thị trấn.
  • placeholder

8. Môi trường tự nhiên (Một môi trường tự nhiên hoặc phù hợp, đặc biệt là cho động vật).

  • The dense forest is the perfect element for the tiger, providing ample cover for hunting.
  • Khu rừng rậm là môi trường lý tưởng cho hổ, cung cấp đủ nơi ẩn náu để săn mồi.
  • placeholder

9. Phần tử nhiệt (Phần của thiết bị điện phát ra nhiệt).

  • The heating element in the toaster gives off heat to brown the bread slices.
  • Phần tử sưởi trong máy nướng bánh mì tỏa nhiệt để làm nâu các lát bánh mì.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "element", việc hỏi "element nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.