Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa

elderly nghĩa là gì trong tiếng Anh

elderlyadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Người cao tuổi, Người già - Dùng để chỉ những người ở độ tuổi cao, thường là từ 65 tuổi trở lên.

  • The elderly couple enjoyed a leisurely stroll in the park, holding hands and reminiscing.
  • Cặp vợ chồng già thích thú đi dạo trong công viên, nắm tay nhau và hồi tưởng lại.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Người cao tuổi, Người già [Những người ở độ tuổi cao, thường được hiểu là đã nghỉ hưu hoặc ở giai đoạn cuối của cuộc đời].

  • The elderly couple enjoyed their retirement by traveling to different countries and exploring new cultures.
  • Cặp vợ chồng già tận hưởng thời gian nghỉ hưu của mình bằng cách đi du lịch đến các quốc gia khác nhau và khám phá những nền văn hóa mới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "elderly", việc hỏi "elderly nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.