Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

east nghĩa là gì trong tiếng Anh

eastnoun

1. a1 IELTS <4.0 Đông (hướng mặt trời mọc).

  • When I wake up early, I always face east to catch the beautiful sunrise.
  • Khi tôi thức dậy sớm, tôi luôn hướng về phía đông để ngắm bình minh tuyệt đẹp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Phía đông (hướng mặt trời mọc; phía đông của một quốc gia, khu vực, hoặc thành phố).

  • The east of the country is known for its stunning coastline and picturesque landscapes.
  • Phía đông của đất nước nổi tiếng với bờ biển tuyệt đẹp và cảnh quan nên thơ.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Phương Đông (hướng mặt trời mọc; khu vực phía Đông của một quốc gia hoặc một khu vực; chỉ các nước châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ).

  • Many tourists dream of exploring the rich cultural heritage of the East, particularly in China and Japan.
  • Nhiều du khách mơ ước khám phá di sản văn hóa phong phú của phương Đông, đặc biệt là ở Trung Quốc và Nhật Bản.
  • placeholder

4. Đông (hướng mặt trời mọc; phía đối diện với Tây).

  • The east experienced significant political changes in the late 20th century.
  • Phía đông trải qua những thay đổi chính trị đáng kể vào cuối thế kỷ 20.
  • placeholder

eastadjective

1. a1 IELTS <4.0 Phía Đông (hướng về phía đông)

  • The sun rises in the east every morning.
  • Mặt trời mọc ở phía đông mỗi sáng.
  • placeholder

2. Đông (gió đông thổi từ phía đông)

  • The east wind brought cool air from the east, making the day feel refreshing.
  • Gió đông mang không khí mát từ phía đông, khiến cho ngày trở nên sảng khoái.
  • placeholder

eastadverb

1. a1 IELTS <4.0 Phía Đông (hướng về phía đông)

  • The sun rises in the East every morning, bringing light and warmth to the world.
  • Mặt trời mọc ở phía Đông mỗi sáng, mang ánh sáng và ấm áp đến thế giới.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Phía Đông (gần hơn về phía đông so với một cái gì đó)

  • The sun rises in the east, making the east side of the house warmer in the morning.
  • Mặt trời mọc ở phía đông, làm cho phía đông của ngôi nhà ấm hơn vào buổi sáng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "east", việc hỏi "east nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.