Định nghĩa

dun nghĩa là gì trong tiếng Anh

dunadjective

1. màu xám nâu (mô tả màu sắc).

  • The dun horse trotted gracefully across the field, its grey-brown coat shimmering in the sunlight.
  • Con ngựa màu nâu xám nhẹ nhàng phi nước đại qua cánh đồng, bộ lông màu xám nâu của nó lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

dunnoun

1. Nâu xám (màu nâu pha lẫn xám). (số tiền phải trả); đòi nợ (hành động yêu cầu trả tiền).

  • The horse was a lovely dun color.
  • Con ngựa có màu xám nâu rất đẹp.
  • placeholder

dunverb

1. đòi nợ (yêu cầu một người trả tiền mà họ nợ).

  • The landlord dunned me for the rent I owed, reminding me to pay it immediately.
  • Chủ nhà đã đòi tôi trả tiền thuê nhà mà tôi nợ, nhắc nhở tôi phải trả ngay lập tức.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "dun", việc hỏi "dun nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.