Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

duck nghĩa là gì trong tiếng Anh

ducknoun

1. Vịt [loài chim sống gần nước, có chân ngắn, chân có màng, mỏ rộng, được nuôi lấy thịt hoặc trứng].

  • I saw a beautiful duck swimming gracefully in the pond, with its webbed feet propelling it forward.
  • Tôi đã thấy một con vịt đẹp đang bơi lội một cách duyên dáng trên hồ, với đôi chân có màng chèo đẩy nó tiến về phía trước.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Vịt cái (con vịt thuộc giới tính cái).

  • I saw a mother duck leading her ducklings across the pond.
  • Tôi thấy một con vịt mẹ dẫn lũ vịt con của mình qua hồ.
  • placeholder

3. Vịt [thịt từ con vịt].

  • I love the taste of roasted duck, especially when it's seasoned with herbs and spices.
  • Tôi thích mùi vị của vịt quay, nhất là khi nó được ướp với các loại thảo mộc và gia vị.
  • placeholder

4. Một thuật ngữ được sử dụng một cách trìu mến khi nói chuyện với ai đó. (một loài chim thuộc họ Vịt).

  • "Hey, duck, could you pass me the salt?" she asked with a smile.
  • "Này, bạn ơi, bạn có thể đưa tôi cái muối được không?" cô ấy hỏi với một nụ cười.
  • placeholder

5. Duck (Trong môn cricket, khi một vận động viên đánh bóng ra sân mà không ghi được điểm nào, nó được gọi là điểm duck).

  • In cricket, if a batsman gets out without scoring any runs, it is called a duck.
  • Trong cricket, nếu một tay đánh bị loại mà không ghi được điểm nào, điều đó được gọi là một "duck".
  • placeholder

duckverb

1. Cúi đầu (hành động cúi đầu để tránh bị đánh hoặc nhìn thấy)

  • The baseball flew towards me, so I had to quickly duck to avoid getting hit.
  • Quả bóng bay về phía tôi, vì vậy tôi phải nhanh chóng cúi xuống để tránh bị đánh.
  • placeholder

2. Tránh né (di chuyển đầu hoặc cơ thể để tránh va chạm)

  • The baseball narrowly missed hitting me as I quickly ducked out of the way.
  • Quả bóng chày suýt chạm vào tôi khi tôi nhanh chóng tránh sang một bên.
  • placeholder

3. Lẩn tránh (di chuyển nhanh để tránh bị nhìn thấy)

  • The thief ducked into an alley to escape the police.
  • Tên trộm đã lẩn vào hẻm nhỏ để trốn tránh cảnh sát.
  • placeholder

4. Tránh trách nhiệm (tránh trách nhiệm khó chịu hoặc khó khăn)

  • He tried to duck jury duty by claiming illness.
  • Anh ấy cố gắng trốn tránh nghĩa vụ bồi thẩm đoàn bằng cách giả ốm.
  • placeholder

5. Đẩy người khác xuống dưới nước và giữ họ ở đó trong một thời gian ngắn.

  • The kids like to play in the pool and sometimes duck each other for fun.
  • Các em nhỏ thích chơi trong hồ bơi và đôi khi đẩy nhau xuống dưới nước để vui.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "duck", việc hỏi "duck nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.