Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

doctrine nghĩa là gì trong tiếng Anh

doctrinenoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Giáo lý, học thuyết (Tập hợp các quan điểm, lý thuyết được một tổ chức, đảng phái, nhà thờ, hoặc tôn giáo chấp nhận và truyền bá).

  • The Catholic Church's doctrine teaches the belief in the Holy Trinity and the sacraments.
  • Giáo lý của Giáo hội Công giáo dạy về niềm tin vào Ba Ngôi và các bí tích.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chính sách, Giáo lý, học thuyết (Một tuyên bố về chính sách của chính phủ hoặc một nguyên tắc cơ bản trong tôn giáo, triết học).

  • The president's doctrine on foreign affairs emphasizes diplomacy and peaceful resolutions to conflicts.
  • Học thuyết của tổng thống về quan hệ ngoại giao nhấn mạnh vào ngoại giao và giải quyết hòa bình các xung đột.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "doctrine", việc hỏi "doctrine nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.