Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

distant nghĩa là gì trong tiếng Anh

distantadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Xa (cách xa về không gian hoặc thời gian).

  • The distant mountains looked majestic, their peaks reaching far into the sky.
  • Những ngọn núi xa xôi trông hùng vĩ, đỉnh của chúng chạm xa tít tận bầu trời.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Xa cách (không giống với cái gì đó).

  • The taste of the exotic fruit was so distant from anything I had ever tried before.
  • Hương vị của loại trái cây lạ lẫm đó rất khác biệt so với bất cứ thứ gì tôi đã từng thử trước đây.
  • placeholder

3. Xa cách (liên quan đến bạn nhưng không gần gũi).

  • My distant cousin lives in another country, so we only communicate through occasional emails.
  • Anh họ xa của tôi sống ở một quốc gia khác, vì vậy chúng tôi chỉ giao tiếp qua những email thỉnh thoảng.
  • placeholder

4. Xa cách, lạnh nhạt (cảm giác không gần gũi, không muốn thiết lập mối quan hệ thân thiết với ai).

  • Despite living in the same neighborhood for years, our neighbors have always been distant and aloof.
  • Mặc dù sống trong cùng một khu phố nhiều năm, hàng xóm của chúng tôi luôn tỏ ra xa cách và lạnh lùng.
  • placeholder

5. Lơ đãng, mơ màng (đang không chú ý đến cái gì mà suy nghĩ về một việc hoàn toàn khác).

  • During the meeting, John seemed distant, lost in his own thoughts instead of focusing on the discussion.
  • Trong cuộc họp, John có vẻ xa xôi, lạc lõng trong suy nghĩ của mình thay vì tập trung vào cuộc thảo luận.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "distant", việc hỏi "distant nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.