Định nghĩa

dissolve nghĩa là gì trong tiếng Anh

dissolveverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tan vào, Hòa tan (Là quá trình một chất kết hợp với chất lỏng và trở thành một phần của nó).

  • Stir the sugar in hot water until it dissolves completely and forms a sweet syrup.
  • Khuấy đường vào nước nóng cho đến khi nó tan hoàn toàn và tạo thành một loại siro ngọt.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Hòa tan (Làm cho chất rắn trở thành một phần của chất lỏng).

  • When you add sugar to hot water, it will dissolve and become part of the liquid.
  • Khi bạn thêm đường vào nước nóng, nó sẽ tan và trở thành một phần của chất lỏng.
  • placeholder

3. Giải tán, Tan rã, Hòa tan (Giải tán : chấm dứt hoạt động của một tổ chức hoặc nhóm; Tan rã

  • After years of unhappiness, they decided to dissolve their marriage and start anew.
  • Sau nhiều năm không hạnh phúc, họ quyết định giải thể hôn nhân và bắt đầu lại từ đầu.
  • placeholder

4. Tan biến; Làm cho cái gì mất đi.

  • As the sun set, the mist began to dissolve, revealing the breathtaking view of the mountains.
  • Khi mặt trời lặn, sương mù bắt đầu tan biến, hé lộ khung cảnh núi non hùng vĩ.
  • placeholder

5. từ từ biến mất hoặc hòa tan vào môi trường xung quanh).

  • She heard the joke and dissolve into giggles.
  • Cô ấy nghe thấy câu chuyện cười và bật cười khúc khích.
  • placeholder

6. Tan ra, hòa tan (quá trình làm cho chất rắn biến mất trong chất lỏng hoặc quá trình chất nào đó bị phân hủy hoặc biến mất).

  • The acid will dissolve the metal, causing it to break down and disappear.
  • Axit sẽ làm tan chảy kim loại, khiến nó bị phân hủy và biến mất.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "dissolve", việc hỏi "dissolve nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.