Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

dismay nghĩa là gì trong tiếng Anh

dismaynoun

1. Sự kinh hoàng, sự hoảng sợ, sự lo lắng (Cảm giác lo lắng, buồn bã sau khi nhận được một bất ngờ không vui).

  • She couldn't hide her dismay when she discovered her car had been stolen from the parking lot.
  • Cô ấy không thể giấu nổi sự hoang mang khi phát hiện ra xe của mình đã bị trộm khỏi bãi đậu xe.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

dismayverb

1. Làm cho ai đó cảm thấy sốc và thất vọng : Làm choáng váng, làm sửng sốt, làm thất vọng.

  • The sudden cancellation of the concert dismayed the fans who had been eagerly waiting for it.
  • Việc hủy bỏ đột ngột buổi hòa nhạc đã làm cho những người hâm mộ, những người đã mong chờ nó một cách háo hức, cảm thấy thất vọng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "dismay", việc hỏi "dismay nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.