dish nghĩa là gì trong tiếng Anh

dishnoun

1. a1 IELTS <4.0 Dĩa, đĩa (một loại vật dụng dùng để đựng thức ăn).

  • I baked a pie in a glass dish.
  • Tôi nướng một chiếc bánh trong một cái đĩa thủy tinh.
  • She placed the salad in a large dish.
  • Cô ấy đặt món salad vào một cái đĩa lớn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. a1 IELTS <4.0 Bát đĩa đã dùng (cần rửa) (một vật dùng để đựng thức ăn, thường có hình tròn).

  • The dish piled up after our big family dinner.
  • Đống bát đĩa chất chồng sau bữa tối gia đình lớn của chúng tôi.
  • I'm tired of looking at the dish in the sink.
  • Tôi mệt mỏi khi nhìn đống bát đĩa trong bồn rửa.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Món ăn (một loại thức ăn được chuẩn bị theo cách riêng biệt như một phần của bữa ăn).

  • My favorite dish at the restaurant is the spaghetti carbonara, prepared with bacon and cream sauce.
  • Món ăn yêu thích của tôi tại nhà hàng là spaghetti carbonara, được chuẩn bị với thịt ba rọi và sốt kem.
  • The chef's signature dish is a mouthwatering seafood paella, cooked with saffron-infused rice and fresh seafood.
  • Món đặc trưng của đầu bếp là một món paella hải sản hấp dẫn, nấu với gạo tẩm nghệ và hải sản tươi.
  • placeholder

4. Đĩa (vật dụng dùng để đựng thức ăn, có hình dạng giống như một cái đĩa hoặc bát).

  • I need a new dish for my pet's food, something that resembles a bowl in shape.
  • Tôi cần một cái đĩa mới cho thức ăn của thú cưng, cái gì đó giống như hình dạng của một cái bát.
  • The chef served the delicious pasta in a beautiful dish, resembling a shallow bowl.
  • Đầu bếp đã phục vụ món pasta ngon tuyệt trong một cái đĩa đẹp, giống như một cái bát nông.
  • placeholder

5. Người hấp dẫn (từ lóng, cũ)

  • Wow, that new guy at work is a total dish - he's incredibly good-looking!
  • Wow, chàng trai mới ở công ty thật sự là một người hấp dẫn - anh ấy cực kỳ đẹp trai!

dishverb

1. phê bình hoặc nói xấu người khác

  • She loves to dish on her coworkers, always finding something negative to say about them.
  • Cô ấy thích bàn tán về đồng nghiệp của mình, luôn tìm thấy điều tiêu cực để nói về họ.
  • The gossip magazine is notorious for dishing on celebrities and their personal lives.
  • Tạp chí lá cải nổi tiếng với việc bàn tán về người nổi tiếng và đời tư của họ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "dish", việc hỏi "dish nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.