Định nghĩa

disconnect nghĩa là gì trong tiếng Anh

disconnectnoun

1. Sự mất kết nối (sự khác biệt hoặc thiếu kết nối)

  • There was a noticeable disconnect between what he said and what he actually did.
  • Có sự chênh lệch rõ ràng giữa những gì anh ta nói và những gì anh ta thực sự làm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mất kết nối (sự thiếu kết nối với mạng, nguồn cung cấp điện, internet, v.v.)

  • The storm caused a disconnect in the power supply, leaving the neighborhood in darkness.
  • Cơn bão gây ra sự mất kết nối trong nguồn cung cấp điện, khiến khu phố bị tối om.
  • placeholder

disconnectverb

1. Ngắt kết nối (tách một thiết bị ra khỏi nguồn cung cấp gas, nước hoặc điện).

  • The plumber will disconnect the old dishwasher from the water supply before installing the new one.
  • Thợ sửa ống nước sẽ ngắt kết nối máy rửa chén cũ khỏi nguồn cấp nước trước khi lắp đặt cái mới.
  • placeholder

2. Ngắt kết nối, cắt đứt (việc chấm dứt cung cấp dịch vụ như điện thoại, nước, điện, hoặc gas cho một tòa nhà).

  • The utility company will disconnect the water supply to the building for maintenance purposes.
  • Công ty dịch vụ sẽ ngắt cung cấp nước đến tòa nhà để bảo trì.
  • placeholder

3. Ngắt kết nối, tách rời (việc tách một thứ ra khỏi thứ khác).

  • I need to disconnect the power cord from the wall socket before cleaning the appliance.
  • Tôi cần phải ngắt kết nối dây nguồn khỏi ổ cắm trước khi vệ sinh thiết bị.
  • placeholder

4. Ngắt kết nối (cắt đứt liên lạc giữa hai người đang nói chuyện qua điện thoại).

  • I accidentally disconnected the call when I pressed the wrong button on my phone.
  • Tôi vô tình ngắt cuộc gọi khi nhấn nhầm nút trên điện thoại của mình.
  • placeholder

5. Ngắt kết nối (chấm dứt kết nối internet).

  • If you want to disconnect from the internet, simply click on the Wi-Fi icon and select "disconnect."
  • Nếu bạn muốn ngắt kết nối internet, chỉ cần nhấp vào biểu tượng Wi-Fi và chọn "ngắt kết nối."
  • placeholder

6. Ngắt kết nối (cắt kết nối với một thiết bị, đặc biệt là máy hỗ trợ sự sống).

  • The doctor had to disconnect the patient from the life support machine to perform the surgery.
  • Bác sĩ phải ngắt kết nối bệnh nhân khỏi máy hỗ trợ sự sống để thực hiện ca phẫu thuật.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "disconnect", việc hỏi "disconnect nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.