Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

devious nghĩa là gì trong tiếng Anh

deviousadjective

1. Xảo quyệt, gian xảo, quỷ quyệt (hành động một cách không trung thực hoặc gián tiếp, hoặc lừa gạt người khác để đạt được mục đích).

  • The devious salesman used his charm and lies to convince customers to buy unnecessary products.
  • Người bán hàng gian xảo đã sử dụng sự quyến rũ và lời nói dối của mình để thuyết phục khách hàng mua những sản phẩm không cần thiết.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lòng vòng, quanh co (một tuyến đường hoặc lộ trình không thẳng, có nhiều sự thay đổi hướng; không trực tiếp).

  • The hiker decided to take the devious trail through the forest, enjoying its twists and turns.
  • Người đi bộ quyết định chọn lối mòn quanh co qua rừng, thích thú với những khúc quanh của nó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "devious", việc hỏi "devious nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.