Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa

develop nghĩa là gì trong tiếng Anh

developverb

1. a2 IELTS <4.0 Phát triển, mở rộng (Là quá trình làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, tiên tiến hơn, mạnh mẽ hơn; làm cho cái gì đó thực hiện điều này).

  • With regular exercise, you can develop stronger muscles and improve your overall fitness.
  • Với việc tập luyện đều đặn, bạn có thể phát triển cơ bắp mạnh mẽ hơn và cải thiện sức khỏe tổng thể.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Phát triển (cải thiện và mạnh mẽ hơn về kỹ năng, năng lực, phẩm chất, v.v.).

  • She started taking piano lessons to develop her musical skills and become a better pianist.
  • Cô ấy bắt đầu học piano để phát triển kỹ năng âm nhạc và trở thành một nghệ sĩ piano giỏi hơn.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Phát triển (là quá trình nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, sản phẩm mới, v.v., và làm cho nó thành công).

  • The company aims to develop innovative technologies that will revolutionize the way we communicate.
  • Công ty mong muốn phát triển các công nghệ đổi mới sẽ làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Phát triển (bắt đầu có một cái gì đó như một căn bệnh hoặc một vấn đề; bắt đầu ảnh hưởng đến ai đó/cái gì đó).

  • After being exposed to the virus, she began to develop symptoms of a common cold.
  • Sau khi tiếp xúc với virus, cô ấy bắt đầu phát triển các triệu chứng của cảm lạnh thông thường.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Phát triển (bắt đầu xuất hiện hoặc thay đổi, đặc biệt là theo hướng tiêu cực).

  • After the heavy rain, the small leak in the roof developed into a major problem.
  • Sau trận mưa lớn, vết rò rỉ nhỏ trên mái nhà đã phát triển thành một vấn đề lớn.
  • placeholder

6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phát triển (xây dựng nhà cửa, nhà máy, v.v. trên một khu đất, đặc biệt là khu đất trước đó không được sử dụng hiệu quả).

  • The city plans to develop the vacant lot into a modern residential complex.
  • Thành phố lên kế hoạch phát triển khu đất trống thành một khu phức hợp nhà ở hiện đại.
  • placeholder

7. Phát triển (xây dựng hoặc cải thiện một tòa nhà hoặc các cơ sở khác).

  • They plan to develop a new shopping center.
  • Họ dự định phát triển một trung tâm mua sắm mới.
  • placeholder

8. Phát triển (Làm cho cái gì đó trở nên kinh tế và xã hội tiên tiến hơn).

  • The government's goal is to develop rural areas by improving infrastructure and providing better education.
  • Mục tiêu của chính phủ là phát triển các khu vực nông thôn bằng cách cải thiện cơ sở hạ tầng và cung cấp giáo dục tốt hơn.
  • placeholder

9. Phát triển, mở rộng (Làm cho một ý tưởng, câu chuyện, hoặc chủ đề âm nhạc trở nên rõ ràng hơn, chi tiết hơn hoặc phong phú hơn).

  • The author will develop the characters in the novel by describing their backgrounds and motivations.
  • Tác giả sẽ phát triển các nhân vật trong tiểu thuyết bằng cách mô tả về bối cảnh và động cơ của họ.
  • placeholder

10. Rửa phim (làm cho cái gì đó tiến triển, tăng trưởng hoặc trở nên tốt hơn), Rèn luyện (làm cho kỹ năng hoặc khả năng trở nên tốt hơn), Trình bày (giới thiệu hoặc bày tỏ ý tưởng, kế hoạch).

  • I need to develop the film from my trip.
  • Tôi cần phải xử lý cuộn phim từ chuyến đi của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "develop", việc hỏi "develop nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.