Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

devastate nghĩa là gì trong tiếng Anh

devastateverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tàn phá, phá hủy (hoàn toàn hủy diệt một nơi hoặc khu vực).

  • The hurricane's powerful winds and flooding devastated the coastal town, leaving nothing but destruction in its wake.
  • Cơn bão với những cơn gió mạnh và lũ lụt đã tàn phá thị trấn ven biển, để lại không gì ngoài sự hủy diệt.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Làm choáng váng và buồn bã.

  • The sudden loss of her beloved pet devastated Sarah, leaving her feeling heartbroken and inconsolable.
  • Sự mất mát đột ngột của thú cưng yêu quý đã khiến Sarah cảm thấy tuyệt vọng, để lại cho cô cảm giác tan nát con tim và không thể an ủi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "devastate", việc hỏi "devastate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.