Định nghĩa

devalue nghĩa là gì trong tiếng Anh

devalueverb

1. Phá giá, giảm giá trị (Làm giảm giá trị của tiền tệ khi đổi sang tiền của một quốc gia khác; giảm giá trị của tiền tệ theo cách này).

  • The government's decision to devalue the currency led to a decrease in purchasing power for citizens.
  • Quyết định của chính phủ về việc phá giá đồng tiền đã dẫn đến sự giảm sức mua của người dân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Giảm giá trị, coi thường (Làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của cái gì, khiến nó trở nên kém quan trọng hơn so với thực tế).

  • The company's decision to devalue their product caused customers to lose trust in its quality.
  • Quyết định của công ty khiến giá trị sản phẩm giảm đã khiến khách hàng mất niềm tin vào chất lượng của nó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "devalue", việc hỏi "devalue nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.