Định nghĩa

deuce nghĩa là gì trong tiếng Anh

deucenoun

1. Điểm hoà (trong quần vợt, khi cả hai người chơi đều đạt 40 điểm, sau đó một người phải thắng liên tiếp hai điểm để giành chiến thắng trong game).

  • In tennis, when both players reach a score of 40, they enter a deuce situation.
  • Trong quần vợt, khi cả hai vận động viên đạt điểm 40, họ bước vào tình huống deuce.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Con số hai; lá bài có hai chấm.

  • In a standard deck of cards, the deuce is the one with two pips on it.
  • Trong bộ bài tiêu chuẩn, deuce là lá bài có hai chấm trên đó.
  • placeholder

3. Quỷ quyệt, rắc rối (một cụm từ dùng để biểu thị sự bực bội hoặc khó chịu).

  • What the deuce is going on here?
  • Đang xảy ra chuyện gì thế này vậy?
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "deuce", việc hỏi "deuce nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.