Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

desperate nghĩa là gì trong tiếng Anh

desperateadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tuyệt vọng, liều lĩnh (Cảm giác hoặc thể hiện sự ít hy vọng và sẵn sàng làm bất cứ điều gì mà không lo lắng về nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác).

  • The desperate mother pleaded with the kidnappers, offering all her savings in exchange for her child's safe return.
  • Người mẹ tuyệt vọng đã cầu xin bọn bắt cóc, đề nghị tất cả tiền tiết kiệm của mình đổi lấy sự an toàn cho đứa con.
  • The starving man scavenged through garbage cans, his desperate hunger overpowering any concern for his health.
  • Người đàn ông đói khát đã lục lọi qua các thùng rác, cơn đói tuyệt vọng của anh ta át hết mọi lo ngại về sức khỏe của bản thân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tuyệt vọng (cảm giác không còn hy vọng, không còn cách nào khác).

  • The desperate attempt to revive the patient's failing heart proved futile, leaving the doctors devastated.
  • Nỗ lực tuyệt vọng nhằm hồi sinh trái tim đang suy yếu của bệnh nhân đã chứng tỏ là vô ích, khiến các bác sĩ cảm thấy tuyệt vọng.
  • With no other options left, the desperate refugees risked their lives crossing the treacherous sea.
  • Không còn lựa chọn nào khác, những người tị nạn tuyệt vọng đã liều mạng vượt qua biển trở ngại.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tuyệt vọng, khao khát (cảm thấy cần hoặc muốn điều gì đó rất nhiều).

  • After days without food, the starving family was desperate for a meal.
  • Sau nhiều ngày không có thức ăn, gia đình đói khát đang rất cần một bữa ăn.
  • The injured hiker was desperate for help as he lay stranded in the remote mountains.
  • Người leo núi bị thương đang rất cần sự giúp đỡ khi anh ta bị mắc kẹt ở những vùng núi xa xôi.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tuyệt vọng, cấp bách (trạng thái hoặc tình huống cực kỳ nghiêm trọng hoặc nguy hiểm).

  • The firefighters battled the desperate blaze, risking their lives to save the trapped residents.
  • Các lính cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy khốc liệt, liều mình để cứu những cư dân mắc kẹt.
  • The doctor's face turned grave as he assessed the patient's desperate condition, requiring immediate surgery.
  • Gương mặt bác sĩ trở nên nghiêm trọng khi ông đánh giá tình trạng nguy kịch của bệnh nhân, cần phải phẫu thuật ngay lập tức.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "desperate", việc hỏi "desperate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.