Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

design nghĩa là gì trong tiếng Anh

designnoun

1. a1 IELTS <4.0 Thiết kế [việc sắp xếp, lên kế hoạch, tạo hình cho các bộ phận của một sản phẩm, công trình, v.v. một cách có tổ chức và mỹ thuật].

  • The design of the new office building includes spacious work areas and natural lighting.
  • Thiết kế của tòa nhà văn phòng mới bao gồm các khu vực làm việc rộng rãi và ánh sáng tự nhiên.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Thiết kế [quá trình hoặc nghệ thuật quyết định cách thức một thứ gì đó sẽ trông như thế nào, hoạt động ra sao, v.v., thông qua việc vẽ các bản vẽ, tạo mô hình máy tính, v.v.].

  • The design of the new building was carefully planned to maximize natural light and energy efficiency.
  • Thiết kế của tòa nhà mới được lên kế hoạch cẩn thận để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và hiệu quả năng lượng.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Thiết kế [việc vạch ra, lên kế hoạch hoặc bản vẽ chi tiết cho việc tạo ra một vật thể, hệ thống, hoặc tác phẩm nghệ thuật].

  • The architect presented a detailed design of the new office building to the client.
  • Kiến trúc sư đã trình bày một thiết kế chi tiết của tòa nhà văn phòng mới cho khách hàng.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thiết kế (việc sắp xếp các đường nét và hình dạng để tạo ra một hình thức trang trí).

  • The intricate floral design on the wallpaper added a touch of elegance to the room.
  • Thiết kế hoa văn tinh xảo trên giấy dán tường đã thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.
  • placeholder

5. Thiết kế (Kế hoạch hoặc ý định chi tiết cho việc tạo ra một sản phẩm, hệ thống, hoặc công trình).

  • The design for the new building includes spacious rooms and eco-friendly features.
  • Thiết kế cho tòa nhà mới bao gồm các phòng rộng rãi và các tính năng thân thiện với môi trường.
  • placeholder

designverb

1. a1 IELTS <4.0 Thiết kế (quyết định cách mà một thứ gì đó sẽ trông như thế nào, hoạt động như thế nào, thông qua việc vẽ kế hoạch, tạo mô hình máy tính, v.v.).

  • The architect will design the new office building using computer software to create detailed plans.
  • Kiến trúc sư sẽ thiết kế tòa nhà văn phòng mới bằng phần mềm máy tính để tạo ra các kế hoạch chi tiết.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thiết kế (lên kế hoạch và tạo ra một hệ thống, cách thức thực hiện cái gì đó, thường cho một mục đích cụ thể)

  • The team will design a new website layout to improve user experience.
  • Nhóm sẽ thiết kế một bố cục trang web mới để cải thiện trải nghiệm người dùng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "design", việc hỏi "design nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.