Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

desert nghĩa là gì trong tiếng Anh

desertnoun

1. Sa mạc [Khu vực rộng lớn có lượng nước cực kỳ ít ỏi và rất ít cây cối mọc; nhiều sa mạc được phủ bởi cát].

  • The Sahara Desert is known for its vast stretches of sand and extreme lack of water.
  • Sa mạc Sahara là sa mạc nhiệt đới lớn nhất trên thế giới.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sa mạc (một khu vực rộng lớn trên đất đai có rất ít nước và rất ít cây cỏ mọc trên đó)

  • The Sahara Desert is known for its vast stretches of sand and extreme lack of water.
  • Sa mạc Sahara nổi tiếng với những vùng cát rộng lớn và thiếu nước cực độ.
  • placeholder

desertverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 bỏ rơi (để ai đó không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ)

  • He felt deserted by his friends when they didn't show up to his birthday party.
  • Anh ta cảm thấy bị bỏ rơi bởi bạn bè khi họ không đến tiệc sinh nhật của anh ta.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 rời đi và để lại trống trải

  • The soldiers were ordered to desert their post and leave the area empty.
  • Các binh sĩ đã được ra lệnh rời bỏ vị trí của mình và để lại khu vực trống trải.
  • placeholder

3. rời quân đội (rời quân đội mà không có sự cho phép)

  • The soldier decided to desert his post and leave the army without permission.
  • Người lính quyết định bỏ trốn khỏi vị trí của mình và rời khỏi quân đội mà không có sự cho phép.
  • placeholder

4. bỏ rơi (rời bỏ tổ chức hoặc dừng hoạt động, đặc biệt là một cách xem là xấu và không trung thành)

  • He decided to desert his team right before the championship game, leaving them in a tough spot.
  • Anh ta quyết định bỏ rơi đội của mình ngay trước trận chung kết, để lại họ trong tình thế khó khăn.
  • placeholder

5. bỏ rơi (nếu một đặc tính cụ thể bỏ rơi bạn, nó không có khi bạn cần)

  • When the storm hit, his courage deserted him, leaving him paralyzed with fear.
  • Khi cơn bão đổ xuống, lòng dũng cảm của anh ấy đã bỏ rơi anh, khiến anh ta bị tê liệt với nỗi sợ hãi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "desert", việc hỏi "desert nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.