Định nghĩa

delegate nghĩa là gì trong tiếng Anh

delegatenoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đại biểu (người được chọn hoặc bầu để đại diện cho quan điểm của một nhóm người và bỏ phiếu, đưa ra quyết định thay mặt họ).

  • The delegate was elected to voice the concerns of the community and make decisions on their behalf.
  • Người đại biểu được bầu để phát biểu những lo ngại của cộng đồng và đưa ra quyết định thay mặt họ.
  • As a delegate, she represented the interests of her constituents and voted on important matters.
  • Là một đại biểu, cô ấy đại diện cho lợi ích của cử tri và bỏ phiếu về những vấn đề quan trọng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đại biểu (người được chọn để đại diện tham gia hội nghị, hội thảo).

  • The delegate arrived at the conference to represent their company and participate in discussions.
  • Đại biểu đã đến hội nghị để đại diện cho công ty của mình và tham gia vào các cuộc thảo luận.
  • As a delegate, she had the opportunity to network with professionals from various industries.
  • Là một đại biểu, cô ấy đã có cơ hội kết nối với các chuyên gia từ nhiều ngành nghề khác nhau.
  • placeholder

delegateverb

1. Ủy thác (chuyển giao một phần công việc, quyền lực hoặc thẩm quyền cho ai đó ở vị trí thấp hơn)

  • The manager decided to delegate some tasks to her assistant to lighten her workload.
  • Người quản lý quyết định ủy thác một số nhiệm vụ cho trợ lý của mình để giảm bớt công việc.
  • The president delegated the responsibility of organizing the event to the event planning committee.
  • Tổng thống ủy thác trách nhiệm tổ chức sự kiện cho ban tổ chức sự kiện.
  • placeholder

2. Ủy quyền (chọn ai đó để làm việc gì đó)

  • The manager will delegate the task of organizing the event to one of the team members.
  • Người quản lý sẽ ủy quyền nhiệm vụ tổ chức sự kiện cho một trong các thành viên nhóm.
  • I will delegate the responsibility of picking up the cake to my sister.
  • Người quản lý quyết định giao nhiệm vụ tổ chức sự kiện cho trợ lý của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "delegate", việc hỏi "delegate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.