Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

defense nghĩa là gì trong tiếng Anh

defensenoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phòng thủ, Bảo vệ (Hành động bảo vệ ai/cái gì khỏi bị tấn công, chỉ trích, v.v.).

  • The soldiers formed a strong defense to protect the city from enemy attacks.
  • Các binh sĩ đã hình thành một phòng tuyến mạnh mẽ để bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phòng thủ, Bảo vệ (Các biện pháp nhằm ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự tấn công từ kẻ thù, thời tiết, bệnh tật, v.v.).

  • Wearing a helmet is a crucial defense against head injuries while riding a bicycle.
  • Đội mũ bảo hiểm là một phòng vệ quan trọng chống lại chấn thương đầu khi đi xe đạp.
  • placeholder

3. Quốc phòng [Tổ chức và hệ thống được chính phủ sử dụng để bảo vệ đất nước khỏi các cuộc tấn công].

  • The defense of a country involves the coordination of military forces and strategic planning.
  • Việc bảo vệ một quốc gia bao gồm sự phối hợp của lực lượng quân sự và kế hoạch chiến lược.
  • placeholder

4. Biện hộ, bảo vệ (Lời nói hoặc viết nhằm ủng hộ hoặc bảo vệ điều gì đó).

  • The lawyer presented a strong defense, citing evidence and witnesses to support his client's innocence.
  • Luật sư đã trình bày một lập luận phòng thủ mạnh mẽ, trích dẫn bằng chứng và nhân chứng để hỗ trợ sự vô tội của thân chủ mình.
  • placeholder

5. Biện hộ, bào chữa (Hành động giải thích, chứng minh trong tòa án rằng một người không phạm tội).

  • The defense argued that there was insufficient evidence to prove the defendant's guilt.
  • Phía bào chữa cho rằng không có đủ bằng chứng để chứng minh tội lỗi của bị cáo.
  • placeholder

6. Biện hộ, Luật sư bào chữa (Công việc của người hoặc nhóm người này là chứng minh trong tòa án rằng một người không phạm tội).

  • The defense presented strong evidence to convince the jury that their client was innocent.
  • Bên phòng vệ đã trình bày những bằng chứng mạnh mẽ để thuyết phục bồi thẩm đoàn rằng thân chủ của họ vô tội.
  • placeholder

7. Phòng thủ (vị trí của các cầu thủ trên sân thể thao với nhiệm vụ ngăn chặn đối phương ghi bàn).

  • The defense did an excellent job in stopping the opposing team from scoring any goals.
  • Hàng phòng ngự đã làm rất tốt việc ngăn chặn đội đối thủ ghi bàn.
  • placeholder

8. Bảo vệ ngôi vô địch (cuộc thi đấu để bảo vệ danh hiệu). (Hành động bảo vệ hoặc giữ vững vị thế, danh hiệu trong các cuộc thi, trò chơi, v.v., nhằm mục đích giành chiến thắng một lần nữa).

  • The team prepared for their championship defense.
  • Đội đã chuẩn bị cho trận bảo vệ chức vô địch của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "defense", việc hỏi "defense nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.