Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

deadly nghĩa là gì trong tiếng Anh

deadlyadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Chết người, gây chết người (có khả năng hoặc có thể gây ra cái chết).

  • The snake's venomous bite is deadly, as it can cause severe organ failure.
  • Vết cắn độc của con rắn là chết người, vì nó có thể gây ra suy tạng nghiêm trọng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chết người; cực kỳ, hoàn toàn (mức độ cao nhất, không còn gì hơn).

  • The deadly heatwave in the desert was extreme, with temperatures reaching a scorching 120 degrees.
  • Đợt nắng nóng kinh hoàng ở sa mạc thật sự khắc nghiệt, với nhiệt độ lên tới 120 độ F.
  • placeholder

3. Chết người, hiệu quả tới mức không thể phòng thủ được.

  • The sniper's deadly accuracy left his targets with no chance of escape or survival.
  • Độ chính xác chết người của tay bắn tỉa khiến mục tiêu không có cơ hội trốn thoát hay sống sót.
  • placeholder

4. Chết người, buồn chết đi được (rất nhàm chán, buồn tẻ).

  • The lecture on quantum physics was deadly, putting everyone in the room to sleep.
  • Bài giảng về vật lý lượng tử thật chán chết, khiến mọi người trong phòng đều ngủ gật.
  • placeholder

5. chết người, chết chóc, nguy hiểm, lét, độc hại (có khả năng gây chết người, gợi lên cái chết, rất nguy hiểm, rất mạnh mẽ, có độc).

  • The deadly silence in the room made everyone feel as if they were attending a funeral.
  • Sự im lặng chết chóc trong phòng khiến mọi người cảm thấy như thể họ đang tham dự một đám tang.
  • placeholder

deadlyadverb

1. cực kỳ

  • The storm was deadly powerful, causing widespread destruction in its path.
  • Cơn bão mạnh mẽ đến đáng sợ, gây ra sự tàn phá rộng lớn trên đường đi của nó.
  • placeholder

2. giống như một người chết; gợi ra cái chết.

  • The silence in the room was deadly, as if everyone was holding their breath.
  • Sự im lặng trong căn phòng làm cho mọi người cảm thấy như chúng đang cố kìm hơi thở.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "deadly", việc hỏi "deadly nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.