Định nghĩa

dead heat nghĩa là gì trong tiếng Anh

dead heatnoun

1. Kết quả hòa, Hòa (Khi hai hoặc nhiều người tham gia cuộc đua kết thúc với cùng một thời gian chính xác).

  • The runners crossed the finish line simultaneously, resulting in a dead heat and a tie for first place.
  • Các vận động viên chạy qua vạch đích cùng một lúc, kết quả là một cuộc đua cân não và hòa nhau ở vị trí đầu tiên.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cạnh tranh quyết liệt, hòa nhau (Tình huống trong cuộc đua hoặc thi đấu khi hai hoặc nhiều người ở cùng một mức độ, không ai vượt trội hơn ai).

  • The runners crossed the finish line in a dead heat, leaving the judges puzzled.
  • Các vận động viên chạy qua vạch đích cùng một lúc, khiến cho các giám khảo bối rối.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "dead heat", việc hỏi "dead heat nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.