Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

damp nghĩa là gì trong tiếng Anh

dampadjective

1. Nhạt nhẽo, gây thất vọng (không thú vị, ấn tượng như mong đợi). (trạng thái có nước hoặc hơi nước, không hoàn toàn khô).

  • The fireworks show was a bit damp this year.
  • Màn trình diễn pháo hoa năm nay hơi chán.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

dampnoun

1. Sự ẩm ước, hơi ẩm (trạng thái có độ ẩm, hơi nước, không hoàn toàn khô).

  • I felt the damp on the old stone wall.
  • Tôi cảm thấy hơi ẩm trên bức tường đá cũ.
  • placeholder

dampverb

1. Làm ẩm, Làm ướt nhẹ (Làm cho cái gì đó trở nên hơi ẩm hoặc ướt một chút).

  • The rain began to damp the pavement.
  • Cơn mưa bắt đầu làm ẩm ướt lớp đường.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "damp", việc hỏi "damp nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.