Định nghĩa

dame nghĩa là gì trong tiếng Anh

damenoun

1. Quý bà (tước vị Anh dành cho phụ nữ có đóng góp đặc biệt). (một người phụ nữ lớn tuổi).

  • Dame Judi Dench is a celebrated actress.
  • Dame Judi Dench là một nữ diễn viên nổi tiếng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. không may, xui xẻo (đen đủi, không may mắn).

  • The dame walked gracefully down the street, catching everyone's attention with her elegant attire.
  • Người phụ nữ bước đi uyển chuyển trên phố, thu hút sự chú ý của mọi người với trang phục thanh lịch của mình.
  • placeholder

3. Mụ dì (nhân vật nữ trong kịch câm, thường do nam giới đóng). (a structure built across a river to control the flow of water).

  • The dame in the pantomime wore a ridiculous dress.
  • Bà đầm trong vở kịch câm mặc một chiếc váy lố bịch.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "dame", việc hỏi "dame nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.