Định nghĩa

cutaway nghĩa là gì trong tiếng Anh

cutawayadjective

1. Mô hình cắt lớp, hình cắt ngang (Một mô hình hoặc hình ảnh được thiết kế để hiển thị bên trong bằng cách loại bỏ một phần bên ngoài).

  • The cutaway diagram of the car engine revealed its intricate internal components.
  • Sơ đồ cắt lớp của động cơ xe hơi đã tiết lộ các bộ phận nội thất phức tạp của nó.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. hình cắt ngang (hình ảnh cắt ngang của bên trong một lò phản ứng hạt nhân)

  • The cutaway diagram of the car engine showed how all the parts fit together.
  • Bản vẽ cắt ngang của động cơ xe hơi cho thấy cách các bộ phận ghép lại với nhau.
  • placeholder

cutawaynoun

1. Hình cắt xuyên (hình ảnh hiển thị điều gì đó khác so với điều chính đang được hiển thị)

  • The textbook had a cutaway diagram of the human heart to show its internal structure.
  • Sách giáo khoa có một biểu đồ cutaway của trái tim người để hiển thị cấu trúc bên trong.
  • placeholder

2. bản vẽ cắt ngang (mô hình hoặc biểu đồ với một số phần bên ngoài bị loại bỏ, để cho thấy bên trong như thế nào)

  • The cutaway of the car engine showed how the pistons and valves work together.
  • Bản vẽ cắt ngang của động cơ xe hơi cho thấy cách các piston và van hoạt động cùng nhau.
  • placeholder

3. Áo vest dài trước ngắn sau, mặc trong trang phục buổi sáng.

  • The groom looked sharp in his cutaway jacket with tails at the back for the wedding.
  • Chú rể trông lịch lãm trong chiếc áo khoác cutaway với đuôi phía sau cho đám cưới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cutaway", việc hỏi "cutaway nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.