Định nghĩa

cub nghĩa là gì trong tiếng Anh

cubnoun

1. Con non (một con vật non nớt, đặc biệt là con của các loài gấu, sư tử, cáo, v.v.).

  • The mother bear carefully watched over her playful cub as it explored the forest.
  • Bà mẹ gấu cẩn thận theo dõi đứa con non của mình khi nó khám phá rừng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. con thú con (chỉ con non của một số loài động vật, thường là loài săn mồi như hổ, sư tử, cáo, v.v.).

  • My little brother just joined the cub scouts, he's excited to go camping and learn new skills.
  • Em trai tôi vừa gia nhập hướng đạo sinh nhí, cậu ấy rất hào hứng đi cắm trại và học những kỹ năng mới.
  • placeholder

3. Con cái của loài thú (động vật con non).

  • The cub hit a home run in the seventh inning.
  • Cầu thủ đội Cubs đã đánh một cú home run ở hiệp thứ bảy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cub", việc hỏi "cub nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.