Định nghĩa
Từ đồng nghĩa

crusader nghĩa là gì trong tiếng Anh

crusadernoun

1. Người đấu tranh (người nỗ lực dài lâu và quyết tâm để đạt được điều gì đó họ tin là đúng hoặc ngăn chặn điều gì đó họ tin là sai). (người tham gia vào một cuộc chiến dài hạn và quyết liệt để đạt được điều họ tin là đúng hoặc để ngăn chặn điều họ tin là sai).

  • She was a crusader for animal rights.
  • Cô ấy là một người đấu tranh cho quyền động vật.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chiến binh Thập tự chinh (Người tham gia vào các cuộc Thập tự chinh ở Trung cổ).

  • The crusader fought bravely in the Crusades, defending the Christian faith against Muslim forces.
  • Người thập tự chinh đã chiến đấu dũng cảm trong các cuộc Thập tự chinh, bảo vệ đức tin Cơ đốc giáo chống lại lực lượng Hồi giáo.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "crusader", việc hỏi "crusader nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.