Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Cụm động từ

crowd nghĩa là gì trong tiếng Anh

crowdnoun

1. a2 IELTS <4.0 Đám đông, bầy đông (Một số lượng lớn người tụ tập lại với nhau tại một nơi công cộng, ví dụ như trên đường phố hoặc tại một trận đấu thể thao).

  • The crowd cheered loudly as the team scored a winning goal in the final seconds.
  • Đám đông hò reo lớn tiếng khi đội bóng ghi bàn thắng quyết định trong những giây cuối cùng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Đám đông, đoàn người (một nhóm người cụ thể tụ tập lại với nhau).

  • The crowd at the concert was ecstatic, cheering and singing along to every song.
  • Đám đông tại buổi hòa nhạc rất phấn khích, hò reo và hát theo từng bài hát.
  • placeholder

3. Đám đông (Nhóm người tụ tập lại với nhau, không có gì đặc biệt hay lạ thường).

  • The crowd gathered in the park to enjoy a sunny day, just like any other ordinary people.
  • Đám đông tụ tập trong công viên để tận hưởng một ngày nắng đẹp, giống như bất kỳ người bình thường nào khác.
  • placeholder

crowdverb

1. Chật chội (điền vào một nơi khiến không còn chỗ để di chuyển)

  • The fans began to crowd the stadium, eager to see their favorite team play.
  • Các fan bắt đầu đổ xô vào sân vận động, háo hức để xem đội yêu thích thi đấu.
  • placeholder

2. Áp đặt ý nghĩ vào tâm trí, không thể tập trung vào điều gì khác.

  • The excitement of the concert crowd filled her mind, making it hard to focus on anything else.
  • Sự hồi hộp của đám đông tại buổi hòa nhạc đã lấp đầy tâm trí của cô ấy, làm cho cô ấy khó tập trung vào bất cứ điều gì khác.
  • placeholder

3. Chen ngang (đứng rất gần ai đó khiến họ cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng)

  • The fans began to crowd around the celebrity, making it hard for them to move.
  • Các fan bắt đầu đứng rất gần xung quanh ngôi sao, làm cho họ khó di chuyển.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "crowd", việc hỏi "crowd nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.