Định nghĩa

cross trainer nghĩa là gì trong tiếng Anh

cross trainernoun

1. Máy tập thể dục đa năng (một loại thiết bị tập luyện bạn sử dụng khi đứng, với các bộ phận bạn đẩy lên và xuống bằng chân và các bộ phận bạn cầm và đẩy bằng tay).

  • I enjoy using the cross trainer at the gym because it provides a full-body workout.
  • Tôi thích sử dụng máy tập cross trainer ở phòng tập thể dục vì nó cung cấp một bài tập toàn thân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Giày thể thao đa năng (Loại giày được thiết kế để phù hợp với nhiều môn thể thao khác nhau).

  • I bought a pair of cross trainers so I can use them for both running and basketball.
  • Tôi đã mua một đôi giày thể thao đa năng để có thể sử dụng chúng cho cả việc chạy bộ và bóng rổ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cross trainer", việc hỏi "cross trainer nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.