Định nghĩa
Thành ngữ

crocodile nghĩa là gì trong tiếng Anh

crocodilenoun

1. Cá sấu (Một loài bò sát lớn với đuôi dài, da cứng và hàm rất lớn. Cá sấu sống ở các con sông và hồ ở các quốc gia nhiệt đới).

  • The crocodile basked in the sun, its hard skin protecting it from any potential threats.
  • Con cá sấu phơi mình dưới ánh nắng, làn da cứng của nó bảo vệ nó khỏi bất kỳ mối đe dọa tiềm ẩn nào.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Da cá sấu (Da thuộc từ cá sấu).

  • The expensive handbag was made of crocodile.
  • Chiếc túi xách đắt tiền được làm từ da cá sấu.
  • placeholder

3. Đoàn trẻ em xếp hàng đi theo cặp.

  • The kindergarten class formed a crocodile as they walked to the park, holding hands in pairs.
  • Lớp mẫu giáo đã tạo thành một hàng cá sấu khi họ đi bộ đến công viên, nắm tay nhau từng đôi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "crocodile", việc hỏi "crocodile nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.