Định nghĩa

cripple nghĩa là gì trong tiếng Anh

cripplenoun

1. Què, tàn tật (mô tả người bị hạn chế về khả năng vận động, đặc biệt là khó khăn hoặc không thể đi lại).

  • The cruel man called the person with a limp a cripple.
  • Người đàn ông tàn nhẫn gọi người có khuyết tật đi lại khó khăn là người tàn tật.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

crippleverb

1. Làm què, làm tàn tật (làm hỏng cơ thể một người đến mức họ không thể đi lại hoặc di chuyển tốt).

  • The accident could cripple him for life.
  • Tai nạn có thể làm cho anh ta tàn tật suốt đời.
  • placeholder

2. Làm què, tàn phế, làm suy yếu.

  • The hurricane's strong winds and heavy rain crippled the small coastal town, causing widespread destruction.
  • Cơn bão đã làm hỏng hoàn toàn thị trấn, phá hủy nhà cửa và doanh nghiệp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cripple", việc hỏi "cripple nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.