Định nghĩa

crane nghĩa là gì trong tiếng Anh

cranenoun

1. Cần cẩu (máy móc cao, có cánh tay dài, dùng để nâng và di chuyển vật liệu xây dựng và các vật nặng khác).

  • The construction workers used a crane to hoist the steel beams onto the building.
  • Công nhân xây dựng đã sử dụng cần cẩu để nâng các dầm thép lên tòa nhà.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sếu [một loài chim lớn có chân dài và cổ dài].

  • I spotted a graceful crane standing by the lake, its long legs reflecting in the water.
  • Tôi nhìn thấy một con sếu duyên dáng đứng bên hồ, đôi chân dài của nó phản chiếu dưới mặt nước.
  • placeholder

craneverb

1. Cúi người, vươn cổ để nhìn rõ hơn.

  • The curious child craned his neck to catch a glimpse of the colorful parade passing by.
  • Đứa trẻ tò mò vươn cổ để nhìn thấy đoàn diễu hành đầy màu sắc đi qua.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "crane", việc hỏi "crane nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.