Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

crack nghĩa là gì trong tiếng Anh

crackadjective

1. nứt (sự vỡ hoặc tách ra một cách nhanh chóng)

  • The crack pipe was found in the alley behind the building.
  • Ống hút crack được tìm thấy trong hẻm sau tòa nhà.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

cracknoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 vết nứt (một đường trên bề mặt của một vật nơi nó đã bị vỡ nhưng không chia thành các phần riêng biệt)

  • The vase had a small crack running down the side, but it was still intact.
  • Chiếc bình hoa có một vết nứt nhỏ chạy dọc theo bên, nhưng vẫn còn nguyên vẹn.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 khe hở (một khoảng trống hoặc khe hở hẹp)

  • I found a crack in the wall where the sunlight was peeking through.
  • Tôi đã tìm thấy một khe hở trên tường nơi ánh nắng mặt trời ló ra.
  • placeholder

3. tiếng nổ (âm thanh đột ngột lớn)

  • The crack of thunder startled the children playing outside.
  • Tiếng sấm vang lên làm cho các em nhỏ đang chơi bên ngoài hoảng sợ.
  • placeholder

4. tiếng kêu lách tách (âm thanh của một cú đánh mạnh)

  • I heard a loud crack when the baseball hit the bat.
  • Tôi nghe thấy tiếng động lớn khi quả bóng chạm vào gậy.
  • placeholder

5. Cố gắng (một dịp khi bạn cố gắng làm điều gì đó)

  • I'll give it a crack and see if I can fix the leaky faucet.
  • Tôi sẽ thử và xem liệu tôi có thể sửa được vòi sen rò rỉ không.
  • placeholder

6. "Ma túy crack" (một loại ma túy mạnh, bất hợp pháp là một dạng của cocaine)

  • The police arrested a man for possession of crack, a highly addictive drug.
  • Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông vì sở hữu crack, một loại ma túy cực kỳ gây nghiện.
  • placeholder

7. lời nói châm biếm (một câu nói mang tính châm biếm, đặc biệt là châm chọc)

  • Sarah couldn't help but laugh at Tom's crack about her messy desk.
  • Sarah không thể không cười khi nghe lời nói châm chọc của Tom về bàn làm việc lộn xộn của cô.
  • placeholder

8. Buổi tán gẫu vui vẻ; cuộc trò chuyện thân thiện, sôi nổi.

  • We had a crack at the party last night, laughing and chatting with friends.
  • Chúng tôi đã có một buổi vui vẻ tại bữa tiệc tối qua, cười đùa và trò chuyện với bạn bè.
  • placeholder

crackverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nứt, rạn (Làm vỡ một phần mà không làm đứt lìa hoàn toàn; làm hỏng một cách không tách rời).

  • I accidentally cracked the glass when I dropped it on the floor.
  • Tôi vô tình làm nứt cái ly khi tôi làm rơi nó xuống sàn.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nứt, vỡ (làm vỡ ra hoặc làm vỡ thành nhiều mảnh; làm vỡ vật gì theo cách này).

  • The earthquake caused the ground to crack, splitting the road into pieces.
  • Trận động đất đã khiến mặt đất nứt ra, chia đường thành nhiều mảnh.
  • placeholder

3. Đánh mạnh, gõ mạnh (Hành động dùng lực để tạo ra tiếng động hoặc tác động mạnh lên vật thể hoặc người nào đó).

  • The baseball player cracked the ball with all his might, sending it soaring over the fence.
  • Cầu thủ bóng chày đã đánh trái bóng bằng tất cả sức mạnh của mình, khiến nó bay qua hàng rào.
  • placeholder

4. Nứt, vỡ (phát ra tiếng động sắc nhọn khi bị gãy hoặc vỡ).

  • The whip cracked loudly in the air.
  • Cái roi vang lên ồn ào trong không khí.
  • placeholder

5. Nứt, vỡ (khi một vật thể bị phá vỡ hoặc hình thành vết nứt), Rạn nứt (tình trạng xuất hiện các vết nứt nhỏ).

  • During the emotional speech, her voice cracked, revealing the depth of her feelings.
  • Trong bài phát biểu đầy cảm xúc, giọng cô ấy bị nứt, bộc lộ sâu sắc cảm xúc của mình.
  • placeholder

6. Nứt, vỡ (tình trạng vật liệu bị phá vỡ hoặc hỏng do áp lực).

  • The athlete was under so much pressure he began to crack.
  • Vận động viên bắt đầu bị áp lực nên anh ấy bắt đầu suy sụp.
  • placeholder

7. Giải quyết (tìm ra cách giải quyết vấn đề hoặc làm điều gì đó khó khăn).

  • After hours of brainstorming, we finally cracked the code and gained access to the encrypted files.
  • Sau nhiều giờ động não, chúng tôi cuối cùng đã giải mã được và truy cập vào các tệp đã mã hóa.
  • placeholder

8. Phá giải, đánh bại (tìm cách ngăn chặn hoặc đánh bại một tội phạm hoặc kẻ thù).

  • The detective worked tirelessly to crack the case and bring the criminal to justice.
  • Thám tử đã làm việc không mệt mỏi để phá vụ án và đưa tên tội phạm ra công lý.
  • placeholder

9. Mở nắp chai (đặc biệt là chai rượu) và uống.

  • After a long day at work, I love to crack open a bottle of red wine and relax.
  • Sau một ngày làm việc dài, tôi thích mở một chai rượu vang đỏ và thư giãn.
  • placeholder

10. Nứt, vỡ (tình trạng của vật liệu khi có sự phân chia, hình thành khe hở hoặc đường gãy).

  • During the party, John cracked a hilarious joke that had everyone laughing uncontrollably.
  • Trong bữa tiệc, John đã kể một câu chuyện cười hài hước khiến mọi người cười không ngừng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "crack", việc hỏi "crack nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.